버튼
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
beoteun
[pʌ̹tʰɯn] giọng máy của trình duyệt
버튼 nghĩa là cúc, nút, nút bấm.
Nghĩa của 버튼
Danh từ
- Cúc, nút, khuy.
- Nút bấm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 버튼
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ button (a mechanical device meant to be pressed with a finger); button (a knob or small disc serving as a fastener)
Câu hỏi thường gặp
버튼 nghĩa là gì?
버튼 (danh từ) nghĩa là cúc, nút, nút bấm.
버튼 đọc thế nào?
버튼 đọc là beoteun (romaja), IPA [pʌ̹tʰɯn].