TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

버튼

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
beoteun [pʌ̹tʰɯn] giọng máy của trình duyệt

버튼 nghĩa là cúc, nút, nút bấm.

Nghĩa của 버튼

Danh từ

  1. Cúc, nút, khuy.
  2. Nút bấm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 버튼

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ button (a mechanical device meant to be pressed with a finger); button (a knob or small disc serving as a fastener)

Câu hỏi thường gặp

버튼 nghĩa là gì?

버튼 (danh từ) nghĩa là cúc, nút, nút bấm.

버튼 đọc thế nào?

버튼 đọc là beoteun (romaja), IPA [pʌ̹tʰɯn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.