버티다
버티다 nghĩa là chống chọi.
Nghĩa của 버티다
Động từ
- Chống chọi.
Cách chia của 버티다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 버텨요beotyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 버팁니다beotimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 버텨beotyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 버텼어요beotyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 버텼습니다beotyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 버티겠어요beotigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 버티고beotigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 버티는beotineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 버틴다beotinda |
| Quá khứ — trần thuật | 버텼다beotyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 버팁니까beotimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 버티자beotija |
| Mệnh lệnh thân mật | 버텨라beotyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 버팁시오beotipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 버텨서beotyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 버티니까beotinikka |
| "…nhưng" -지만 | 버티지만beotijiman |
| "Nếu…" -면 | 버티면beotimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 버티려고beotiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 버티기beotigi |
| Định ngữ quá khứ | 버틴beotin |
| Định ngữ tương lai | 버틸beotil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to endure, to withstand
Câu hỏi thường gặp
버티다 nghĩa là gì?
버티다 (động từ) nghĩa là chống chọi.
버티다 đọc thế nào?
버티다 đọc là beotida (romaja), IPA [pʌ̹tʰida̠].