TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

버티다

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
beotida [pʌ̹tʰida̠] giọng máy của trình duyệt

버티다 nghĩa là chống chọi.

Nghĩa của 버티다

Động từ

  1. Chống chọi.

Cách chia của 버티다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn버텨요beotyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở버팁니다beotimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi버텨beotyeo
Quá khứ — lịch sự버텼어요beotyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng버텼습니다beotyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-버티겠어요beotigesseoyo
Nối "và, rồi" -고버티고beotigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ버티는beotineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký버틴다beotinda
Quá khứ — trần thuật버텼다beotyeotda
Câu hỏi trang trọng버팁니까beotimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자버티자beotija
Mệnh lệnh thân mật버텨라beotyeora
Mệnh lệnh trang trọng버팁시오beotipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서버텨서beotyeoseo
"Vì…" -니까버티니까beotinikka
"…nhưng" -지만버티지만beotijiman
"Nếu…" -면버티면beotimyeon
Mục đích "để…" -려고버티려고beotiryeogo
Danh từ hoá -기버티기beotigi
Định ngữ quá khứ버틴beotin
Định ngữ tương lai버틸beotil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to endure, to withstand

Câu hỏi thường gặp

버티다 nghĩa là gì?

버티다 (động từ) nghĩa là chống chọi.

버티다 đọc thế nào?

버티다 đọc là beotida (romaja), IPA [pʌ̹tʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.