번
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
번 nghĩa là lần.
Nghĩa của 번
Danh từ
- Lần.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 번
- 번호 — Số.
Câu ví dụ với 번
- 몇 번을 반복해야 해? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950371
- 몇 번을 반복해야 하나요? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950372
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 番 — occasion, time (as in first time, second time, etc.)
- Lượng từ 番 — times
- Định từ having been earned
Câu hỏi thường gặp
번 nghĩa là gì?
번 (danh từ) nghĩa là lần.
번 đọc thế nào?
번 đọc là beon (romaja), IPA [pʌ̹n].