TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

번

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
beon [pʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 番

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

번 nghĩa là lần.

Nghĩa của 번

Danh từ

  1. Lần.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 번

Câu ví dụ với 번

  • 몇 번을 반복해야 해? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950371
  • 몇 번을 반복해야 하나요? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950372

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 番 — occasion, time (as in first time, second time, etc.)
  • Lượng từ 番 — times
  • Định từ having been earned

Câu hỏi thường gặp

번 nghĩa là gì?

번 (danh từ) nghĩa là lần.

번 đọc thế nào?

번 đọc là beon (romaja), IPA [pʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.