번개
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
beon'gae
[pʌ̹nɡɛ] giọng máy của trình duyệt
번개 nghĩa là sét, chớp.
Nghĩa của 번개
Danh từ
- Sét, chớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lightning; thunderbolt; offline meeting; a real-life meetup between people who met online; IRL meeting
Câu hỏi thường gặp
번개 nghĩa là gì?
번개 (danh từ) nghĩa là sét, chớp.
번개 đọc thế nào?
번개 đọc là beon'gae (romaja), IPA [pʌ̹nɡɛ].