Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiền não” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
번뇌 nghĩa là phiền não.
Nghĩa của 번뇌
Danh từ
Phiền não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ煩惱 — klesha; anguish, agony
Câu hỏi thường gặp
번뇌 nghĩa là gì?
번뇌 (danh từ) nghĩa là phiền não.
번뇌 đọc thế nào?
번뇌 đọc là beonnoe (romaja), IPA [pʌ̹nnwe̞].
Âm Hán Việt của 번뇌 là gì?
번뇌 viết bằng chữ Hán là 煩惱, âm Hán Việt "phiền não". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phiền não" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.