TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

번역

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
beonyeok [pʌ̹ɲʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 飜譯 PHIÊN DỊCH 飜 phiên·譯 dịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiên dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

번역 nghĩa là sự thông dịch, phiên dịch, bản dịch.

Nghĩa của 번역

Danh từ

  1. Sự thông dịch, phiên dịch.
  2. Bản dịch.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 번역

  • 번역가 — Thông dịch viên, dịch gỉa.
  • 번역자 — Thông dịch viên, dịch gỉa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 飜譯 — translation

Câu hỏi thường gặp

번역 nghĩa là gì?

번역 (danh từ) nghĩa là sự thông dịch, phiên dịch, bản dịch.

번역 đọc thế nào?

번역 đọc là beonyeok (romaja), IPA [pʌ̹ɲʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 번역 là gì?

번역 viết bằng chữ Hán là 飜譯, âm Hán Việt "phiên dịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phiên dịch" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.