번역자
Lưu ý: âm Hán Việt “phiên dịch giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 번역자 nghĩa là thông dịch viên, dịch gỉa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
번역자 nghĩa là thông dịch viên, dịch gỉa.
Nghĩa của 번역자
Danh từ
- Thông dịch viên, dịch gỉa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 번역자
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 飜譯者 — translator
Câu hỏi thường gặp
번역자 nghĩa là gì?
번역자 (danh từ) nghĩa là thông dịch viên, dịch gỉa.
번역자 đọc thế nào?
번역자 đọc là beonyeokja (romaja), IPA [pʌ̹ɲʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 번역자 là gì?
번역자 viết bằng chữ Hán là 飜譯者, âm Hán Việt "phiên dịch giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phiên dịch giả" trong tiếng Việt — 번역자 nghĩa là thông dịch viên, dịch gỉa.