번역하다
번역하다 nghĩa là dịch, phiên dịch.
Nghĩa của 번역하다
Động từ
- Dịch, phiên dịch.
Cách chia của 번역하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 번역해요beonyeokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 번역합니다beonyeokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 번역해beonyeokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 번역했어요beonyeokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 번역했습니다beonyeokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 번역하겠어요beonyeokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 번역하고beonyeokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 번역하는beonyeokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 번역한다beonyeokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 번역했다beonyeokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 번역합니까beonyeokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 번역하자beonyeokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 번역해라beonyeokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 번역합시오beonyeokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 번역해서beonyeokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 번역하니까beonyeokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 번역하지만beonyeokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 번역하면beonyeokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 번역하려고beonyeokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 번역하기beonyeokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 번역한beonyeokhan |
| Định ngữ tương lai | 번역할beonyeokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 번역하다
- 번역하다. Dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118386
- 번역해 Dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to translate
Câu hỏi thường gặp
번역하다 nghĩa là gì?
번역하다 (động từ) nghĩa là dịch, phiên dịch.
번역하다 đọc thế nào?
번역하다 đọc là beonyeokhada (romaja), IPA [pʌ̹ɲʌ̹kʰa̠da̠].