TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

번역하다

beonyeokhada [pʌ̹ɲʌ̹kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

번역하다 nghĩa là dịch, phiên dịch.

Nghĩa của 번역하다

Động từ

  1. Dịch, phiên dịch.

Cách chia của 번역하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn번역해요beonyeokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở번역합니다beonyeokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi번역해beonyeokhae
Quá khứ — lịch sự번역했어요beonyeokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng번역했습니다beonyeokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-번역하겠어요beonyeokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고번역하고beonyeokhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ번역하는beonyeokhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký번역한다beonyeokhanda
Quá khứ — trần thuật번역했다beonyeokhaetda
Câu hỏi trang trọng번역합니까beonyeokhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자번역하자beonyeokhaja
Mệnh lệnh thân mật번역해라beonyeokhaera
Mệnh lệnh trang trọng번역합시오beonyeokhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서번역해서beonyeokhaeseo
"Vì…" -니까번역하니까beonyeokhanikka
"…nhưng" -지만번역하지만beonyeokhajiman
"Nếu…" -면번역하면beonyeokhamyeon
Mục đích "để…" -려고번역하려고beonyeokharyeogo
Danh từ hoá -기번역하기beonyeokhagi
Định ngữ quá khứ번역한beonyeokhan
Định ngữ tương lai번역할beonyeokhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 번역하다

  • 번역하다. Dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118386
  • 번역해 Dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118387

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to translate

Câu hỏi thường gặp

번역하다 nghĩa là gì?

번역하다 (động từ) nghĩa là dịch, phiên dịch.

번역하다 đọc thế nào?

번역하다 đọc là beonyeokhada (romaja), IPA [pʌ̹ɲʌ̹kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.