번호
Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
beonho
[pʌ̹nβo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
번호 nghĩa là số.
Nghĩa của 번호
Danh từ
- Số.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 번호
- 비밀번호 — Mật khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 番號 — number; roll call
Câu hỏi thường gặp
번호 nghĩa là gì?
번호 (danh từ) nghĩa là số.
번호 đọc thế nào?
번호 đọc là beonho (romaja), IPA [pʌ̹nβo̞].