TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

번호

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
beonho [pʌ̹nβo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 番號

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

번호 nghĩa là số.

Nghĩa của 번호

Danh từ

  1. Số.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 번호

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 番號 — number; roll call

Câu hỏi thường gặp

번호 nghĩa là gì?

번호 (danh từ) nghĩa là số.

번호 đọc thế nào?

번호 đọc là beonho (romaja), IPA [pʌ̹nβo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.