번째
beonjjae
[pʌ̹ɲt͡ɕ͈ɛ] giọng máy của trình duyệt
번째 nghĩa là thứ, lần thứ.
Nghĩa của 번째
Danh từ
- Thứ, lần thứ (첫 번째 — thứ nhất; 두 번째 — thứ hai). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a dependent noun used to express the order or relative position of an object; a construction equivalent to ordinal numbers.
Câu hỏi thường gặp
번째 nghĩa là gì?
번째 (danh từ) nghĩa là thứ, lần thứ.
번째 đọc thế nào?
번째 đọc là beonjjae (romaja), IPA [pʌ̹ɲt͡ɕ͈ɛ].