TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

번째

beonjjae [pʌ̹ɲt͡ɕ͈ɛ] giọng máy của trình duyệt

번째 nghĩa là thứ, lần thứ.

Nghĩa của 번째

Danh từ

  1. Thứ, lần thứ (첫 번째 — thứ nhất; 두 번째 — thứ hai). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a dependent noun used to express the order or relative position of an object; a construction equivalent to ordinal numbers.

Câu hỏi thường gặp

번째 nghĩa là gì?

번째 (danh từ) nghĩa là thứ, lần thứ.

번째 đọc thế nào?

번째 đọc là beonjjae (romaja), IPA [pʌ̹ɲt͡ɕ͈ɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.