TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벌가리아

tên riêng
Beolgaria [pʌ̹ɭɡa̠ɾia̠] giọng máy của trình duyệt

벌가리아 nghĩa là bảo gia lợi.

Nghĩa của 벌가리아

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Bảo Gia Lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bulgaria (a country in Europe)

Câu hỏi thường gặp

벌가리아 nghĩa là gì?

벌가리아 (danh từ riêng) nghĩa là bảo gia lợi.

벌가리아 đọc thế nào?

벌가리아 đọc là Beolgaria (romaja), IPA [pʌ̹ɭɡa̠ɾia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.