벌
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
벌 nghĩa là hình phạt, trừng trị.
Nghĩa của 벌
Danh từ
- Hình phạt, trừng trị, sự phạt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 벌
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 벌
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any kind of bee, wasp, or hornet; honey bee (Apis mellifera)
- Danh từ 罰 — punishment; penalty
- Danh từ a set/suit of clothes
- Lượng từ Counter for sets of clothes
- Danh từ field, plain (open area of land)
Câu hỏi thường gặp
벌 nghĩa là gì?
벌 (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng trị.
벌 đọc thế nào?
벌 đọc là beol (romaja), IPA [pʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 벌 là gì?
벌 viết bằng chữ Hán là 罰, âm Hán Việt "phạt". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phạt" trong tiếng Việt.