TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벌

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
beol [pʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 罰 PHẠT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

벌 nghĩa là hình phạt, trừng trị.

Nghĩa của 벌

Danh từ

  1. Hình phạt, trừng trị, sự phạt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 벌

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 벌

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any kind of bee, wasp, or hornet; honey bee (Apis mellifera)
  • Danh từ 罰 — punishment; penalty
  • Danh từ a set/suit of clothes
  • Lượng từ Counter for sets of clothes
  • Danh từ field, plain (open area of land)

Câu hỏi thường gặp

벌 nghĩa là gì?

벌 (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng trị.

벌 đọc thế nào?

벌 đọc là beol (romaja), IPA [pʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 벌 là gì?

벌 viết bằng chữ Hán là 罰, âm Hán Việt "phạt". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phạt" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.