벌다
벌다 nghĩa là kiếm.
Nghĩa của 벌다
Động từ
- Kiếm.
Cách chia của 벌다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 벌어요beoreoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 법니다beomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 벌어beoreo |
| Quá khứ — lịch sự | 벌었어요beoreosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 벌었습니다beoreotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 벌겠어요beolgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 벌고beolgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 버는beoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 번다beonda |
| Quá khứ — trần thuật | 벌었다beoreotda |
| Câu hỏi trang trọng | 법니까beomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 벌자beolja |
| Mệnh lệnh thân mật | 벌어라beoreora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 법시오beopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 벌어서beoreoseo |
| "Vì…" -니까 | 버니까beonikka |
| "…nhưng" -지만 | 벌지만beoljiman |
| "Nếu…" -면 | 벌면beolmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 벌려고beollyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 벌기beolgi |
| Định ngữ quá khứ | 번beon |
| Định ngữ tương lai | 벌beol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to earn (money)
Câu hỏi thường gặp
벌다 nghĩa là gì?
벌다 (động từ) nghĩa là kiếm.
벌다 đọc thế nào?
벌다 đọc là beolda (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)ɭda̠].