벌리다
벌리다 nghĩa là mở rộng, há.
Nghĩa của 벌리다
Động từ
- Mở rộng, há (miệng), dang (tay); giãn ra. (biên soạn)
Cách chia của 벌리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 벌려요beollyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 벌립니다beollimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 벌려beollyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 벌렸어요beollyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 벌렸습니다beollyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 벌리겠어요beolligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 벌리고beolligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 벌리는beollineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 벌린다beollinda |
| Quá khứ — trần thuật | 벌렸다beollyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 벌립니까beollimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 벌리자beollija |
| Mệnh lệnh thân mật | 벌려라beollyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 벌립시오beollipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 벌려서beollyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 벌리니까beollinikka |
| "…nhưng" -지만 | 벌리지만beollijiman |
| "Nếu…" -면 | 벌리면beollimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 벌리려고beolliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 벌리기beolligi |
| Định ngữ quá khứ | 벌린beollin |
| Định ngữ tương lai | 벌릴beollil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to open, to spread
Câu hỏi thường gặp
벌리다 nghĩa là gì?
벌리다 (động từ) nghĩa là mở rộng, há.
벌리다 đọc thế nào?
벌리다 đọc là beollida (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)ʎʎida̠].