TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벌새

beolsae [ˈpɘ(ː)ɭsʰɛ] giọng máy của trình duyệt

벌새 nghĩa là chim ruồi, chim ong.

Nghĩa của 벌새

Danh từ

  1. Chim ruồi, chim ong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a hummingbird

Câu hỏi thường gặp

벌새 nghĩa là gì?

벌새 (danh từ) nghĩa là chim ruồi, chim ong.

벌새 đọc thế nào?

벌새 đọc là beolsae (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)ɭsʰɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.