TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이미

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
imi [ˈi(ː)mi] giọng máy của trình duyệt

이미 nghĩa là đã, rồi.

Nghĩa của 이미

Phó từ

  1. Đã, rồi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이미

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 이미

  • 톰은 이미 떠났다. Tom đã rời đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106512
  • 톰은 이미 그걸 하고 있다. Tom đang làm điều đó rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250253

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ already

Câu hỏi thường gặp

이미 nghĩa là gì?

이미 (phó từ) nghĩa là đã, rồi.

이미 đọc thế nào?

이미 đọc là imi (romaja), IPA [ˈi(ː)mi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.