이미
이미 nghĩa là đã, rồi.
Nghĩa của 이미
Phó từ
- Đã, rồi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이미
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 이미
- 톰은 이미 떠났다. Tom đã rời đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106512
- 톰은 이미 그걸 하고 있다. Tom đang làm điều đó rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250253
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ already
Câu hỏi thường gặp
이미 nghĩa là gì?
이미 (phó từ) nghĩa là đã, rồi.
이미 đọc thế nào?
이미 đọc là imi (romaja), IPA [ˈi(ː)mi].