범죄
Lưu ý: âm Hán Việt “phạm tội” — nghĩa tiếng Việt khác: 범죄 nghĩa là tội ác, tội phạm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
범죄 nghĩa là tội ác, tội phạm.
Nghĩa của 범죄
Danh từ
- Tội ác, tội phạm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 범죄
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 犯罪 — crime
Câu hỏi thường gặp
범죄 nghĩa là gì?
범죄 (danh từ) nghĩa là tội ác, tội phạm.
범죄 đọc thế nào?
범죄 đọc là beomjoe (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)md͡ʑwe̞].
Âm Hán Việt của 범죄 là gì?
범죄 viết bằng chữ Hán là 犯罪, âm Hán Việt "phạm tội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phạm tội" trong tiếng Việt — 범죄 nghĩa là tội ác, tội phạm.