TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

범죄인

beomjoein [ˈpɘ(ː)md͡ʑwe̞in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 犯罪人 PHẠM TỘI NHÂN 犯 phạm·罪 tội·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “phạm tội nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 범죄인 nghĩa là tội phạm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

범죄인 nghĩa là tội phạm.

Nghĩa của 범죄인

Danh từ

  1. Tội phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 犯罪人 — criminal, culprit, offender

Câu hỏi thường gặp

범죄인 nghĩa là gì?

범죄인 (danh từ) nghĩa là tội phạm.

범죄인 đọc thế nào?

범죄인 đọc là beomjoein (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)md͡ʑwe̞in].

Âm Hán Việt của 범죄인 là gì?

범죄인 viết bằng chữ Hán là 犯罪人, âm Hán Việt "phạm tội nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phạm tội nhân" trong tiếng Việt — 범죄인 nghĩa là tội phạm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.