법
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
법 nghĩa là pháp luật, luật pháp, pháp, phật pháp.
Nghĩa của 법
Danh từ
- Pháp luật, luật pháp.
- Pháp, phật pháp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 법
- 법칙 — Định luật.
- 법률 — Pháp luật, luật.
- 법원 — Tòa án.
- 법가 — Pháp gia.
- 법관 — Thẩm phán.
- 법령 — Điều lệ.
- 법륜 — Pháp luân.
- 법선 — Pháp tuyến.
- 법안 — Dự luật, dự thảo.
- 법왕 — Giáo hoàng, giáo hoàng ở La Mã.
- 법인 — Nhân cách pháp lý, pháp nhân.
- 법정 — Tòa án.
- 법치 — Pháp quyền.
- 법륜공 — Pháp Luân Công, Pháp Luân Đại Pháp.
- 법률안 — Dự luật, dự thảo.
- 법의학 — Pháp y khoa học.
- 법치주의 — Pháp quyền.
Câu ví dụ với 법
- 톰은 지난 여름에 수영하는 법을 배웠어. Hè năm ngoái Tom đã học bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363802
- 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 法 — law; dharma; grammatical mood
- Hậu tố 法 — way; method of doing something
Câu hỏi thường gặp
법 nghĩa là gì?
법 (danh từ) nghĩa là pháp luật, luật pháp, pháp, phật pháp.
법 đọc thế nào?
법 đọc là beop (romaja), IPA [pʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 법 là gì?
법 viết bằng chữ Hán là 法, âm Hán Việt "pháp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "pháp" trong tiếng Việt.