TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

법

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
beop [pʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 法 PHÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

법 nghĩa là pháp luật, luật pháp, pháp, phật pháp.

Nghĩa của 법

Danh từ

  1. Pháp luật, luật pháp.
  2. Pháp, phật pháp.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 법

Câu ví dụ với 법

  • 톰은 지난 여름에 수영하는 법을 배웠어. Hè năm ngoái Tom đã học bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363802
  • 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 法 — law; dharma; grammatical mood
  • Hậu tố 法 — way; method of doing something

Câu hỏi thường gặp

법 nghĩa là gì?

법 (danh từ) nghĩa là pháp luật, luật pháp, pháp, phật pháp.

법 đọc thế nào?

법 đọc là beop (romaja), IPA [pʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 법 là gì?

법 viết bằng chữ Hán là 法, âm Hán Việt "pháp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "pháp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.