TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

범주

beomju [ˈpɘ(ː)md͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 範疇 PHẠM TRÙ 範 phạm·疇 trù

Lưu ý: âm Hán Việt “phạm trù” — nghĩa tiếng Việt khác: 범주 nghĩa là thể loại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

범주 nghĩa là thể loại.

Nghĩa của 범주

Danh từ

  1. Thể loại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 範疇 — category

Câu hỏi thường gặp

범주 nghĩa là gì?

범주 (danh từ) nghĩa là thể loại.

범주 đọc thế nào?

범주 đọc là beomju (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)md͡ʑu].

Âm Hán Việt của 범주 là gì?

범주 viết bằng chữ Hán là 範疇, âm Hán Việt "phạm trù". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phạm trù" trong tiếng Việt — 범주 nghĩa là thể loại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.