TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

범천

tên riêng
Beomcheon [pʌ̹mt͡ɕʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 梵天

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

범천 nghĩa là phạm thiên.

Nghĩa của 범천

Danh từ riêng

  1. Phạm Thiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 梵天 — Brahma

Câu hỏi thường gặp

범천 nghĩa là gì?

범천 (danh từ riêng) nghĩa là phạm thiên.

범천 đọc thế nào?

범천 đọc là Beomcheon (romaja), IPA [pʌ̹mt͡ɕʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.