TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

범칙금

beomchikgeum [ˈpɘ(ː)mt͡ɕʰik̚k͈ɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 犯則金 PHẠM TẮC KIM 犯 phạm·則 tắc·金 kim

Lưu ý: âm Hán Việt “phạm tắc kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 범칙금 nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

범칙금 nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.

Nghĩa của 범칙금

Danh từ

  1. Tiền phạt, tiền bồi thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 犯則金 — fine, penalty

Câu hỏi thường gặp

범칙금 nghĩa là gì?

범칙금 (danh từ) nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.

범칙금 đọc thế nào?

범칙금 đọc là beomchikgeum (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)mt͡ɕʰik̚k͈ɯm].

Âm Hán Việt của 범칙금 là gì?

범칙금 viết bằng chữ Hán là 犯則金, âm Hán Việt "phạm tắc kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phạm tắc kim" trong tiếng Việt — 범칙금 nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.