범칙금
Lưu ý: âm Hán Việt “phạm tắc kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 범칙금 nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
범칙금 nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.
Nghĩa của 범칙금
Danh từ
- Tiền phạt, tiền bồi thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 犯則金 — fine, penalty
Câu hỏi thường gặp
범칙금 nghĩa là gì?
범칙금 (danh từ) nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.
범칙금 đọc thế nào?
범칙금 đọc là beomchikgeum (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)mt͡ɕʰik̚k͈ɯm].
Âm Hán Việt của 범칙금 là gì?
범칙금 viết bằng chữ Hán là 犯則金, âm Hán Việt "phạm tắc kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phạm tắc kim" trong tiếng Việt — 범칙금 nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.