TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

범퍼

beompeo [pʌ̹mpʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

범퍼 nghĩa là hãm xung, đỡ va.

Nghĩa của 범퍼

Danh từ

  1. Hãm xung, đỡ va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bumper

Câu hỏi thường gặp

범퍼 nghĩa là gì?

범퍼 (danh từ) nghĩa là hãm xung, đỡ va.

범퍼 đọc thế nào?

범퍼 đọc là beompeo (romaja), IPA [pʌ̹mpʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.