TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

법가

beopga [pʌ̹p̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 法家 PHÁP GIA 法 pháp·家 gia

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

법가 nghĩa là pháp gia.

Nghĩa của 법가

Danh từ

  1. Pháp gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 法家 — Legalism

Câu hỏi thường gặp

법가 nghĩa là gì?

법가 (danh từ) nghĩa là pháp gia.

법가 đọc thế nào?

법가 đọc là beopga (romaja), IPA [pʌ̹p̚k͈a̠].

Âm Hán Việt của 법가 là gì?

법가 viết bằng chữ Hán là 法家, âm Hán Việt "pháp gia". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "pháp gia" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.