TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

법관

beopgwan [pʌ̹p̚k͈wa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 法官 PHÁP QUAN 法 pháp·官 quan

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

법관 nghĩa là thẩm phán, quan tòa, pháp quan.

Nghĩa của 법관

Danh từ

  1. Thẩm phán.
  2. Quan tòa, pháp quan.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 법관

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 法官 — judge

Câu hỏi thường gặp

법관 nghĩa là gì?

법관 (danh từ) nghĩa là thẩm phán, quan tòa, pháp quan.

법관 đọc thế nào?

법관 đọc là beopgwan (romaja), IPA [pʌ̹p̚k͈wa̠n].

Âm Hán Việt của 법관 là gì?

법관 viết bằng chữ Hán là 法官, âm Hán Việt "pháp quan". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "pháp quan" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.