재판관
Lưu ý: âm Hán Việt “tài phán quan” — nghĩa tiếng Việt khác: 재판관 nghĩa là thẩm phán, quan tòa, pháp quan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
재판관 nghĩa là thẩm phán, quan tòa, pháp quan.
Nghĩa của 재판관
Danh từ
- Thẩm phán.
- Quan tòa, pháp quan.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 재판관
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 裁判官 — judge
Câu hỏi thường gặp
재판관 nghĩa là gì?
재판관 (danh từ) nghĩa là thẩm phán, quan tòa, pháp quan.
재판관 đọc thế nào?
재판관 đọc là jaepan'gwan (romaja), IPA [t͡ɕɛpʰa̠nɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 재판관 là gì?
재판관 viết bằng chữ Hán là 裁判官, âm Hán Việt "tài phán quan". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tài phán quan" trong tiếng Việt — 재판관 nghĩa là thẩm phán, quan tòa, pháp quan.