TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재판관

jaepan'gwan [t͡ɕɛpʰa̠nɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 裁判官 TÀI PHÁN QUAN 裁 tài·判 phán·官 quan

Lưu ý: âm Hán Việt “tài phán quan” — nghĩa tiếng Việt khác: 재판관 nghĩa là thẩm phán, quan tòa, pháp quan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

재판관 nghĩa là thẩm phán, quan tòa, pháp quan.

Nghĩa của 재판관

Danh từ

  1. Thẩm phán.
  2. Quan tòa, pháp quan.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 재판관

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 裁判官 — judge

Câu hỏi thường gặp

재판관 nghĩa là gì?

재판관 (danh từ) nghĩa là thẩm phán, quan tòa, pháp quan.

재판관 đọc thế nào?

재판관 đọc là jaepan'gwan (romaja), IPA [t͡ɕɛpʰa̠nɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 재판관 là gì?

재판관 viết bằng chữ Hán là 裁判官, âm Hán Việt "tài phán quan". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tài phán quan" trong tiếng Việt — 재판관 nghĩa là thẩm phán, quan tòa, pháp quan.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.