법륜공
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp luân công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
법륜공 nghĩa là pháp luân công, pháp luân đại pháp.
Nghĩa của 법륜공
Danh từ
- Pháp Luân Công, Pháp Luân Đại Pháp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 법륜공
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 法輪功 — Falun Gong
Câu hỏi thường gặp
법륜공 nghĩa là gì?
법륜공 (danh từ) nghĩa là pháp luân công, pháp luân đại pháp.
법륜공 đọc thế nào?
법륜공 đọc là beomnyun'gong (romaja), IPA [pʌ̹mɲunɡo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 법륜공 là gì?
법륜공 viết bằng chữ Hán là 法輪功, âm Hán Việt "pháp luân công". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "pháp luân công" trong tiếng Việt.