TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

법률

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
beomnyul [pʌ̹mɲuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 法律 PHÁP LUẬT 法 pháp·律 luật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp luật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

법률 nghĩa là pháp luật, luật.

Nghĩa của 법률

Danh từ

  1. Pháp luật, luật.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 법률

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 法律 — A law.; An Act of Parliament.

Câu hỏi thường gặp

법률 nghĩa là gì?

법률 (danh từ) nghĩa là pháp luật, luật.

법률 đọc thế nào?

법률 đọc là beomnyul (romaja), IPA [pʌ̹mɲuɭ].

Âm Hán Việt của 법률 là gì?

법률 viết bằng chữ Hán là 法律, âm Hán Việt "pháp luật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "pháp luật" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.