법률
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp luật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
법률 nghĩa là pháp luật, luật.
Nghĩa của 법률
Danh từ
- Pháp luật, luật.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 법률
- 법률안 — Dự luật, dự thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 法律 — A law.; An Act of Parliament.
Câu hỏi thường gặp
법률 nghĩa là gì?
법률 (danh từ) nghĩa là pháp luật, luật.
법률 đọc thế nào?
법률 đọc là beomnyul (romaja), IPA [pʌ̹mɲuɭ].
Âm Hán Việt của 법률 là gì?
법률 viết bằng chữ Hán là 法律, âm Hán Việt "pháp luật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "pháp luật" trong tiếng Việt.