TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파룬궁

parun'gung [pʰa̠ɾunɡuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 法輪功

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

파룬궁 nghĩa là pháp luân công, pháp luân đại pháp.

Nghĩa của 파룬궁

Danh từ

  1. Pháp Luân Công, Pháp Luân Đại Pháp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 파룬궁

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 法輪功 — Falun Gong

Câu hỏi thường gặp

파룬궁 nghĩa là gì?

파룬궁 (danh từ) nghĩa là pháp luân công, pháp luân đại pháp.

파룬궁 đọc thế nào?

파룬궁 đọc là parun'gung (romaja), IPA [pʰa̠ɾunɡuŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.