TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

법률안

beomnyuran [ˈpɘ(ː)mɲuɾa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 法律案 PHÁP LUẬT ÁN 法 pháp·律 luật·案 án

Lưu ý: âm Hán Việt “pháp luật án” — nghĩa tiếng Việt khác: 법률안 nghĩa là dự luật, dự thảo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

법률안 nghĩa là dự luật, dự thảo.

Nghĩa của 법률안

Danh từ

  1. Dự luật, dự thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 法律案 — bill (draft law)

Câu hỏi thường gặp

법률안 nghĩa là gì?

법률안 (danh từ) nghĩa là dự luật, dự thảo.

법률안 đọc thế nào?

법률안 đọc là beomnyuran (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)mɲuɾa̠n].

Âm Hán Việt của 법률안 là gì?

법률안 viết bằng chữ Hán là 法律案, âm Hán Việt "pháp luật án". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "pháp luật án" trong tiếng Việt — 법률안 nghĩa là dự luật, dự thảo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.