TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

법선

beopseon [pʌ̹ps͈ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 法線 PHÁP TUYẾN 法 pháp·線 tuyến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

법선 nghĩa là pháp tuyến.

Nghĩa của 법선

Danh từ

  1. Pháp tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 法線 — normal

Câu hỏi thường gặp

법선 nghĩa là gì?

법선 (danh từ) nghĩa là pháp tuyến.

법선 đọc thế nào?

법선 đọc là beopseon (romaja), IPA [pʌ̹ps͈ʌ̹n].

Âm Hán Việt của 법선 là gì?

법선 viết bằng chữ Hán là 法線, âm Hán Việt "pháp tuyến". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "pháp tuyến" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.