TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

법원

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
beobwon [pʌ̹bwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 法院 PHÁP VIỆN 法 pháp·院 viện

Lưu ý: âm Hán Việt “pháp viện” — nghĩa tiếng Việt khác: 법원 nghĩa là tòa án. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

법원 nghĩa là tòa án.

Nghĩa của 법원

Danh từ

  1. Tòa án.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 법원

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 법원

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 法院 — court (of law)

Câu hỏi thường gặp

법원 nghĩa là gì?

법원 (danh từ) nghĩa là tòa án.

법원 đọc thế nào?

법원 đọc là beobwon (romaja), IPA [pʌ̹bwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 법원 là gì?

법원 viết bằng chữ Hán là 法院, âm Hán Việt "pháp viện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "pháp viện" trong tiếng Việt — 법원 nghĩa là tòa án.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.