법원
Lưu ý: âm Hán Việt “pháp viện” — nghĩa tiếng Việt khác: 법원 nghĩa là tòa án. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
법원 nghĩa là tòa án.
Nghĩa của 법원
Danh từ
- Tòa án.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 법원
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 법원
- 대법원 — Tòa án tối cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 法院 — court (of law)
Câu hỏi thường gặp
법원 nghĩa là gì?
법원 (danh từ) nghĩa là tòa án.
법원 đọc thế nào?
법원 đọc là beobwon (romaja), IPA [pʌ̹bwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 법원 là gì?
법원 viết bằng chữ Hán là 法院, âm Hán Việt "pháp viện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "pháp viện" trong tiếng Việt — 법원 nghĩa là tòa án.