법왕
Lưu ý: âm Hán Việt “pháp vương” — nghĩa tiếng Việt khác: 법왕 nghĩa là giáo hoàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
법왕 nghĩa là giáo hoàng.
Nghĩa của 법왕
Danh từ
- Giáo hoàng, giáo hoàng ở La Mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 法王 — ex-emperor and monk; ex-emperor in cloister who is also in Buddhist priesthood; pope
Câu hỏi thường gặp
법왕 nghĩa là gì?
법왕 (danh từ) nghĩa là giáo hoàng.
법왕 đọc thế nào?
법왕 đọc là beobwang (romaja), IPA [pʌ̹bwa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 법왕 là gì?
법왕 viết bằng chữ Hán là 法王, âm Hán Việt "pháp vương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "pháp vương" trong tiếng Việt — 법왕 nghĩa là giáo hoàng.