TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

법왕

beobwang [pʌ̹bwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 法王 PHÁP VƯƠNG 法 pháp·王 vương

Lưu ý: âm Hán Việt “pháp vương” — nghĩa tiếng Việt khác: 법왕 nghĩa là giáo hoàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

법왕 nghĩa là giáo hoàng.

Nghĩa của 법왕

Danh từ

  1. Giáo hoàng, giáo hoàng ở La Mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 法王 — ex-emperor and monk; ex-emperor in cloister who is also in Buddhist priesthood; pope

Câu hỏi thường gặp

법왕 nghĩa là gì?

법왕 (danh từ) nghĩa là giáo hoàng.

법왕 đọc thế nào?

법왕 đọc là beobwang (romaja), IPA [pʌ̹bwa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 법왕 là gì?

법왕 viết bằng chữ Hán là 法王, âm Hán Việt "pháp vương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "pháp vương" trong tiếng Việt — 법왕 nghĩa là giáo hoàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.