TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

법의학

beobuihak [ˈpɘ(ː)bɰiɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 法醫學 PHÁP Y HỌC 法 pháp·醫 y·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “pháp y học” — nghĩa tiếng Việt khác: 법의학 nghĩa là pháp y khoa học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

법의학 nghĩa là pháp y khoa học.

Nghĩa của 법의학

Danh từ

  1. Pháp y khoa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 法醫學 — forensic science

Câu hỏi thường gặp

법의학 nghĩa là gì?

법의학 (danh từ) nghĩa là pháp y khoa học.

법의학 đọc thế nào?

법의학 đọc là beobuihak (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)bɰiɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 법의학 là gì?

법의학 viết bằng chữ Hán là 法醫學, âm Hán Việt "pháp y học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "pháp y học" trong tiếng Việt — 법의학 nghĩa là pháp y khoa học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.