TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벗다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
beotda [pʌ̹t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

벗다 nghĩa là cởi, tháo.

Nghĩa của 벗다

Động từ

  1. Cởi (quần áo, giày, mũ), tháo (kính). (biên soạn)

Cách chia của 벗다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn벗어요beoseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở벗습니다beotseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi벗어beoseo
Quá khứ — lịch sự벗었어요beoseosseoyo
Quá khứ — trang trọng벗었습니다beoseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-벗겠어요beotgesseoyo
Nối "và, rồi" -고벗고beotgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ벗는beonneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký벗는다beonneunda
Quá khứ — trần thuật벗었다beoseotda
Câu hỏi trang trọng벗습니까beotseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자벗자beotja
Mệnh lệnh thân mật벗어라beoseora
Mệnh lệnh trang trọng벗읍시오beoseupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서벗어서beoseoseo
"Vì…" -니까벗으니까beoseunikka
"…nhưng" -지만벗지만beotjiman
"Nếu…" -면벗으면beoseumyeon
Mục đích "để…" -려고벗으려고beoseuryeogo
Danh từ hoá -기벗기beotgi
Định ngữ quá khứ벗은beoseun
Định ngữ tương lai벗을beoseul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 벗다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take off or remove something from oneself

Câu hỏi thường gặp

벗다 nghĩa là gì?

벗다 (động từ) nghĩa là cởi, tháo.

벗다 đọc thế nào?

벗다 đọc là beotda (romaja), IPA [pʌ̹t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.