TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

입다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ipda [ip̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

입다 nghĩa là mặc, đeo, mặc vào, đeo vào.

Nghĩa của 입다

Động từ

  1. Mặc, đeo, đi, mang.
  2. Mặc vào, đeo vào, đi vào.

Cách chia của 입다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn입어요ibeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở입습니다ipseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi입어ibeo
Quá khứ — lịch sự입었어요ibeosseoyo
Quá khứ — trang trọng입었습니다ibeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-입겠어요ipgesseoyo
Nối "và, rồi" -고입고ipgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ입는imneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký입는다imneunda
Quá khứ — trần thuật입었다ibeotda
Câu hỏi trang trọng입습니까ipseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자입자ipja
Mệnh lệnh thân mật입어라ibeora
Mệnh lệnh trang trọng입읍시오ibeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서입어서ibeoseo
"Vì…" -니까입으니까ibeunikka
"…nhưng" -지만입지만ipjiman
"Nếu…" -면입으면ibeumyeon
Mục đích "để…" -려고입으려고ibeuryeogo
Danh từ hoá -기입기ipgi
Định ngữ quá khứ입은ibeun
Định ngữ tương lai입을ibeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 입다

  • 레일라는 머리랑 목에 깊은 상처를 입었어. Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13761927

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wear, to put on (clothes); to suffer, to sustain (harm, losses, etc.); to enjoy, to receive (a favour)

Câu hỏi thường gặp

입다 nghĩa là gì?

입다 (động từ) nghĩa là mặc, đeo, mặc vào, đeo vào.

입다 đọc thế nào?

입다 đọc là ipda (romaja), IPA [ip̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.