입다
입다 nghĩa là mặc, đeo, mặc vào, đeo vào.
Nghĩa của 입다
Động từ
- Mặc, đeo, đi, mang.
- Mặc vào, đeo vào, đi vào.
Cách chia của 입다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 입어요ibeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 입습니다ipseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 입어ibeo |
| Quá khứ — lịch sự | 입었어요ibeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 입었습니다ibeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 입겠어요ipgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 입고ipgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 입는imneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 입는다imneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 입었다ibeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 입습니까ipseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 입자ipja |
| Mệnh lệnh thân mật | 입어라ibeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 입읍시오ibeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 입어서ibeoseo |
| "Vì…" -니까 | 입으니까ibeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 입지만ipjiman |
| "Nếu…" -면 | 입으면ibeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 입으려고ibeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 입기ipgi |
| Định ngữ quá khứ | 입은ibeun |
| Định ngữ tương lai | 입을ibeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 입다
- 레일라는 머리랑 목에 깊은 상처를 입었어. Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13761927
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wear, to put on (clothes); to suffer, to sustain (harm, losses, etc.); to enjoy, to receive (a favour)
Câu hỏi thường gặp
입다 nghĩa là gì?
입다 (động từ) nghĩa là mặc, đeo, mặc vào, đeo vào.
입다 đọc thế nào?
입다 đọc là ipda (romaja), IPA [ip̚t͈a̠].