베레
bere
[pe̞ɾe̞] giọng máy của trình duyệt
베레 nghĩa là mũ nồi.
Nghĩa của 베레
Danh từ
- Mũ nồi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 베레
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beret
Câu hỏi thường gặp
베레 nghĩa là gì?
베레 (danh từ) nghĩa là mũ nồi.
베레 đọc thế nào?
베레 đọc là bere (romaja), IPA [pe̞ɾe̞].