TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

베레모

beremo [pe̞ɾe̞mo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt —帽

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

베레모 nghĩa là mũ nồi.

Nghĩa của 베레모

Danh từ

  1. Mũ nồi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 베레모

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ —帽 — beret

Câu hỏi thường gặp

베레모 nghĩa là gì?

베레모 (danh từ) nghĩa là mũ nồi.

베레모 đọc thế nào?

베레모 đọc là beremo (romaja), IPA [pe̞ɾe̞mo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.