벨
bel
[pe̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
벨 nghĩa là chuông.
Nghĩa của 벨
Danh từ
- Chuông.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 벨
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bell
Câu hỏi thường gặp
벨 nghĩa là gì?
벨 (danh từ) nghĩa là chuông.
벨 đọc thế nào?
벨 đọc là bel (romaja), IPA [pe̞ɭ].