벨벳
belbet
[pe̞ɭbe̞t̚] giọng máy của trình duyệt
벨벳 nghĩa là nhung.
Nghĩa của 벨벳
Danh từ
- Nhung.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 벨벳
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ velvet
Câu hỏi thường gặp
벨벳 nghĩa là gì?
벨벳 (danh từ) nghĩa là nhung.
벨벳 đọc thế nào?
벨벳 đọc là belbet (romaja), IPA [pe̞ɭbe̞t̚].