TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우단

udan [ˈu(ː)da̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 羽緞 VŨ ĐOẠN 羽 vũ·緞 đoạn

Lưu ý: âm Hán Việt “vũ đoạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 우단 nghĩa là nhung. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

우단 nghĩa là nhung.

Nghĩa của 우단

Danh từ

  1. Nhung.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우단

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 羽緞 — velvet

Câu hỏi thường gặp

우단 nghĩa là gì?

우단 (danh từ) nghĩa là nhung.

우단 đọc thế nào?

우단 đọc là udan (romaja), IPA [ˈu(ː)da̠n].

Âm Hán Việt của 우단 là gì?

우단 viết bằng chữ Hán là 羽緞, âm Hán Việt "vũ đoạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vũ đoạn" trong tiếng Việt — 우단 nghĩa là nhung.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.