벼룩
byeoruk
[pjʌ̹ɾuk̚] giọng máy của trình duyệt
벼룩 nghĩa là bọ chét.
Nghĩa của 벼룩
Danh từ
- Bọ chét.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 벼룩
- 벼룩시장 — Chợ trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flea
Câu hỏi thường gặp
벼룩 nghĩa là gì?
벼룩 (danh từ) nghĩa là bọ chét.
벼룩 đọc thế nào?
벼룩 đọc là byeoruk (romaja), IPA [pjʌ̹ɾuk̚].