byeongnallo[pjʌ̹ŋna̠ɭɭo̞]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt壁暖爐
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
벽난로 nghĩa là lò sưởi.
Nghĩa của 벽난로
Danh từ
Lò sưởi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ壁暖爐 — fireplace (an open hearth for holding a fire)
Câu hỏi thường gặp
벽난로 nghĩa là gì?
벽난로 (danh từ) nghĩa là lò sưởi.
벽난로 đọc thế nào?
벽난로 đọc là byeongnallo (romaja), IPA [pjʌ̹ŋna̠ɭɭo̞].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.