TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벽시계

byeoksigye [pjʌ̹kɕ͈iɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 壁時計

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

벽시계 nghĩa là đồng hồ treo tường.

Nghĩa của 벽시계

Danh từ

  1. Đồng hồ treo tường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 壁時計 — wall clock

Câu hỏi thường gặp

벽시계 nghĩa là gì?

벽시계 (danh từ) nghĩa là đồng hồ treo tường.

벽시계 đọc thế nào?

벽시계 đọc là byeoksigye (romaja), IPA [pjʌ̹kɕ͈iɡje̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.