TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벽지

byeokji [pjʌ̹k̚t͡ɕ͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 壁紙 BÍCH CHỈ 壁 bích·紙 chỉ

Lưu ý: âm Hán Việt “bích chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 벽지 nghĩa là giấy dán tường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

벽지 nghĩa là giấy dán tường.

Nghĩa của 벽지

Danh từ

  1. Giấy dán tường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 壁紙 — wallpaper
  • Danh từ 僻地 — remote area; out-of-the-way place

Câu hỏi thường gặp

벽지 nghĩa là gì?

벽지 (danh từ) nghĩa là giấy dán tường.

벽지 đọc thế nào?

벽지 đọc là byeokji (romaja), IPA [pjʌ̹k̚t͡ɕ͈i].

Âm Hán Việt của 벽지 là gì?

벽지 viết bằng chữ Hán là 壁紙, âm Hán Việt "bích chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bích chỉ" trong tiếng Việt — 벽지 nghĩa là giấy dán tường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.