벽지
Lưu ý: âm Hán Việt “bích chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 벽지 nghĩa là giấy dán tường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
벽지 nghĩa là giấy dán tường.
Nghĩa của 벽지
Danh từ
- Giấy dán tường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 壁紙 — wallpaper
- Danh từ 僻地 — remote area; out-of-the-way place
Câu hỏi thường gặp
벽지 nghĩa là gì?
벽지 (danh từ) nghĩa là giấy dán tường.
벽지 đọc thế nào?
벽지 đọc là byeokji (romaja), IPA [pjʌ̹k̚t͡ɕ͈i].
Âm Hán Việt của 벽지 là gì?
벽지 viết bằng chữ Hán là 壁紙, âm Hán Việt "bích chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bích chỉ" trong tiếng Việt — 벽지 nghĩa là giấy dán tường.