TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

변소

byeonso [pjʌ̹nsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 便所 TIỆN SỞ 便 tiện·所 sở

Lưu ý: âm Hán Việt “tiện sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 변소 nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

변소 nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

Nghĩa của 변소

Danh từ

  1. Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu, toa-lét.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 변소

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 便所 — toilet; WC

Câu hỏi thường gặp

변소 nghĩa là gì?

변소 (danh từ) nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

변소 đọc thế nào?

변소 đọc là byeonso (romaja), IPA [pjʌ̹nsʰo̞].

Âm Hán Việt của 변소 là gì?

변소 viết bằng chữ Hán là 便所, âm Hán Việt "tiện sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiện sở" trong tiếng Việt — 변소 nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.