TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화장실

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hwajangsil [ɸwa̠d͡ʑa̠ŋɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 化粧室 HÓA TRANG THẤT 化 hóa·粧 trang·室 thất

Lưu ý: âm Hán Việt “hóa trang thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 화장실 nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화장실 nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

Nghĩa của 화장실

Danh từ

  1. Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu, toa-lét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 化粧室 — bathroom; restroom; toilet

Câu hỏi thường gặp

화장실 nghĩa là gì?

화장실 (danh từ) nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

화장실 đọc thế nào?

화장실 đọc là hwajangsil (romaja), IPA [ɸwa̠d͡ʑa̠ŋɕʰiɭ].

Âm Hán Việt của 화장실 là gì?

화장실 viết bằng chữ Hán là 化粧室, âm Hán Việt "hóa trang thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hóa trang thất" trong tiếng Việt — 화장실 nghĩa là vệ sinh, nhà vệ sinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.