TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

변호인

byeonhoin [ˈpjɘ(ː)nβo̞in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 辯護人 BIỆN HỘ NHÂN 辯 biện·護 hộ·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “biện hộ nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 변호인 nghĩa là luật sư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

변호인 nghĩa là luật sư.

Nghĩa của 변호인

Danh từ

  1. Luật sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 辯護人 — counsel, attorney, defender

Câu hỏi thường gặp

변호인 nghĩa là gì?

변호인 (danh từ) nghĩa là luật sư.

변호인 đọc thế nào?

변호인 đọc là byeonhoin (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)nβo̞in].

Âm Hán Việt của 변호인 là gì?

변호인 viết bằng chữ Hán là 辯護人, âm Hán Việt "biện hộ nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biện hộ nhân" trong tiếng Việt — 변호인 nghĩa là luật sư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.