별
별 nghĩa là sao, ngôi sao.
Nghĩa của 별
Danh từ
- Sao, ngôi sao, tinh tú.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 별
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 별
Câu ví dụ với 별
- 나는 돈이 별로 없지만, 그럭저럭 지낼 수 있다 “Tôi không có nhiều tiền nhưng cũng tạm sống được.”Tatoeba #6199072
- 나는 잠이 별로 없어. Tôi không ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4952726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a star (celestial body); star (shape); a star symbol; a luminary, a leading light; The Star (Tarot card)
- Định từ 別 — special, extraordinary, different, unusual
Câu hỏi thường gặp
별 nghĩa là gì?
별 (danh từ) nghĩa là sao, ngôi sao.
별 đọc thế nào?
별 đọc là byeol (romaja), IPA [pjɘ(ː)ɭ].