변화하다
변화하다 nghĩa là thay đổi, đổi.
Nghĩa của 변화하다
Động từ
- Thay đổi, đổi.
Cách chia của 변화하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 변화해요byeonhwahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 변화합니다byeonhwahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 변화해byeonhwahae |
| Quá khứ — lịch sự | 변화했어요byeonhwahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 변화했습니다byeonhwahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 변화하겠어요byeonhwahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 변화하고byeonhwahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 변화하는byeonhwahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 변화한다byeonhwahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 변화했다byeonhwahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 변화합니까byeonhwahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 변화하자byeonhwahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 변화해라byeonhwahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 변화합시오byeonhwahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 변화해서byeonhwahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 변화하니까byeonhwahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 변화하지만byeonhwahajiman |
| "Nếu…" -면 | 변화하면byeonhwahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 변화하려고byeonhwaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 변화하기byeonhwahagi |
| Định ngữ quá khứ | 변화한byeonhwahan |
| Định ngữ tương lai | 변화할byeonhwahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change
Câu hỏi thường gặp
변화하다 nghĩa là gì?
변화하다 (động từ) nghĩa là thay đổi, đổi.
변화하다 đọc thế nào?
변화하다 đọc là byeonhwahada (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)nβwa̠ɦa̠da̠].